Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 梡

梡

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26785

UTF-8: E6A2A1

UTF-32: 68A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun2

Định nghĩa tiếng Anh: tray for carrying sacrificial meat

Tiếng Hàn (Hangul): 관:N 완:0N

Pinyin: hún,kuǎn

Tiếng Nhật: カン ガン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): MANAITA TAKIGI

Tiếng Nhật (On): KAN GAN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: hún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì [ ]

7B42, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Xem thêm:

mạc [ mò ]

6F20, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sa mạc ; 2. thờ ơ, lạnh nhạt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9