Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 梬 - | 梬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26796

UTF-8: E6A2AC

UTF-32: 68AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing5

Pinyin: yǐng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ テイ チョウ

Quan Thoại: yǐng

Tiếng Việt: sến

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiếm, phủng [ fá , fán , fàn , fěng ]

6CDB, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phù phiếm ; 2. chèo thuyền

Xem thêm:

[ ]

6C01, tổng 14 nét, bộ mao 毛 (+10 nét)

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9F0D, tổng 20 nét, bộ mãnh 黽 (+8 nét)

Nghĩa: con kỳ đà

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng