Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26815

UTF-8: E6A2BF

UTF-32: 68BF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: a flail

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoằng [ hóng ]

6CD3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sâu thăm thẳm ; 2. trong leo lẻo

Xem thêm:

三慾
tam dục

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức