Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 棉布

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thí [ pì ]

5C41, tổng 7 nét, bộ thi 尸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phả hơi xuống phía dưới ; 2. đánh rắm

Xem thêm:

cối, quái [ kuài ]

9136, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Nghĩa: nước Cối thời xưa (nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng