Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26841

UTF-8: E6A399

UTF-32: 68D9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate; to draw the fingers across; to steer

Pinyin: ,liè

Tiếng Nhật: レイ ライ レツ レチ ばち

Tiếng Nhật (Kun): KARAKURI NEJIRU NEJIKI

Tiếng Nhật (On): REI RAI RETSU RECHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si [ ]

545E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

diễm, viêm, đàm [ tán , yán , yàn ]

708E, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bốc cháy ; 2. nóng

Xem thêm:

điệp [ dié ]

53E0, tổng 13 nét, bộ hựu 又 (+11 nét)

Nghĩa: chồng chất

Quảng Cáo

Vietnamese