Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炎 - diễm | viêm | đàm | 炎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28814

UTF-8: E7828E

UTF-32: 708E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: flame, blaze; hot

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: yán,yàn,tán

Tiếng Nhật: エン タン ダン オン ほのお もえる

Tiếng Nhật (Kun): HONOO MOERU

Tiếng Nhật (On): EN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: *hyɛm

Tiếng Việt: viêm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

772A, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

高年
cao niên

Xem thêm:

無禮
vô lễ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng