Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26849

UTF-8: E6A3A1

UTF-32: 68E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form of ) a tall tree; a large tree, (interchangeable ) to carry on the shoulders of two of more men

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: gāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chẩn [ chēn , zhēn , zhěn ]

7E1D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: kín đáo, bền bỉ

Xem thêm:

khách [ ]

80E2, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng