Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26850

UTF-8: E6A3A2

UTF-32: 68E2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: the felloe or rim of a wheel

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Quan Thoại: wǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xiù ]

9508, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: gỉ (kim loại)

Xem thêm:

quyết [ ]

8697, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng