Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 棧

棧

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26855

UTF-8: E6A3A7

UTF-32: 68E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: warehouse; tavern, inn

Tiếng Hàn (Hangul): 잔:0N

Pinyin: zhàn,zhǎn,chén

Tiếng Nhật: サン ゼン シン ジン かけはし

Tiếng Nhật (Kun): KAKEHASHI TANA

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN CEN

Quan Thoại: zhàn

Âm thời Đường: jrhàn

Tiếng Việt: sàn sạn sến

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biệt [ bié , biè ]

5225, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chia tay, xa cách ; 2. khác biệt ; 3. quay, ngoảnh, chuyển ; 4. chia ra, phân ra ; 5. phân biệt ; 6. cài, gài, giắt, cặp, găm ; 7. đừng, chớ ; 8. hẳn là, chắc là

Xem thêm:

tĩnh, tịnh [ jìng ]

975C, tổng 16 nét, bộ thanh 青 (+8 nét)

Nghĩa: 1. yên lặng ; 2. yên ổn

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng