Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+8 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38748

UTF-8: E99D9C

UTF-32: 975C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: quiet, still, motionless; gentle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: セイ ジョウ しずか

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *dzhiɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc