Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26863

UTF-8: E6A3AF

UTF-32: 68EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim1

Định nghĩa tiếng Anh: jujube tree

Pinyin: rěn,shěn

Tiếng Nhật: ジン ニン デン ネン シン

Tiếng Nhật (On): JIN DEN SHIN

Quan Thoại: rěn

Tiếng Việt: nạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

愔嫕
âm ê

Xem thêm:

hồn, khổn [ kǔn ]

6346, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghép chặt ; 2. trói

Xem thêm:

câu, cẩu, củ [ gōu , gǒu , jǔ , qú ]

67B8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây cẩu kỷ (quả dùng làm thuốc) ; 2. cây gỗ dựng đứng

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ