Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26868

UTF-8: E6A3B4

UTF-32: 68F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フク ブク ソク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

扊扅
diễm di

Xem thêm:

thước [ luò , shuò ]

70C1, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: sáng

Xem thêm:

can, cán [ gān , gàn , hán ]

5E72, tổng 3 nét, bộ can 干 (+0 nét)

Nghĩa: 1. phạm đến ; 2. cầu, mong ; 3. can thiệp ; 4. cái khiên, cái mộc ; 5. hàng Can (gồm 10 ngôi); 1. mình, thân ; 2. gốc cây ; 3. cán, chuôi ; 4. tài năng, được việc ; 5. thành giếng, miệng giếng

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng