Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26892

UTF-8: E6A48C

UTF-32: 690C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: instrument

Pinyin: qiāng,kōng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): MUNASHII

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU KU

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mông [ mēng , méng ]

66DA, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Nghĩa: 1. không rõ ràng ; 2. lừa lọc

Xem thêm:

無干
vô can

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích