Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赣

赣

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+17 nét) (vật báu)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36195

UTF-8: E8B5A3

UTF-32: 8D63

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam3

Định nghĩa tiếng Anh: Jiangxi province; places therein

Quan Thoại: gàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao [ jiāo ]

86DF, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con thuồng luồng

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng