Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26926

UTF-8: E6A4AE

UTF-32: 692E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: leafless; fish trap

Quan Thoại: sēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tai [ zāi ]

54C9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm (ý nhấn mạnh) ; 2. vừa mới ; 3. sao, đâu (trong câu hỏi) ; 4. vậy, thay (trong câu cảm thán)

Xem thêm:

táp [ jí ]

9491, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

hấp [ xī ]

5438, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hấp thụ ; 2. hút vào

Quảng Cáo

thợ khoan tường