Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33980

UTF-8: E892BC

UTF-32: 84BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: blue; green

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cāng,cǎng

Tiếng Nhật: ソウ あお あおい

Tiếng Nhật (Kun): AO AOI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: cāng

Âm thời Đường: *tsɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù, trù [ chóu ]

5114, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: lũ, bọn

Xem thêm:

sân, sằn, tân [ shēn , xīn ]

8398, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: đông đúc, đàn, lũ; một thứ cỏ thơm dùng làm thuốc

Xem thêm:

trất [ ]

7004, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Quảng Cáo

bán giá sỉ