Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26932

UTF-8: E6A4B4

UTF-32: 6934

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: poplar, aspen

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: ダン タン とど

Tiếng Nhật (Kun): MUKUGE KUI TODOMATSU

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: duàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

81CF, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Xem thêm:

quyển [ juàn , quàn ]

52B5, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính tân phú