Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26932

UTF-8: E6A4B4

UTF-32: 6934

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: poplar, aspen

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: ダン タン とど

Tiếng Nhật (Kun): MUKUGE KUI TODOMATSU

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: duàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nục [ n , nǔ ]

91F9, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố neodi, Nd

Xem thêm:

háo [ ]

85C3, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh