Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26969

UTF-8: E6A599

UTF-32: 6959

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau6

Định nghĩa tiếng Anh: name of plant; lush

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ しげる

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII TSUTOMERU KAERU

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ kē ]

8DB7, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Xem thêm:

chuy [ zhuī ]

9A05, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: ngựa có lông xanh trắng đen lẫn lộn

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng