Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23033

UTF-8: E5A7B9

UTF-32: 59F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa3

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, colorful; girl

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: chà

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HOKORU OTOME

Tiếng Nhật (On): TA TO TSU

Quan Thoại: chà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dương, đường [ táng , xíng ]

9933, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: kẹo mạch nha

Xem thêm:

[ ]

858D, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

悲惨
bi thảm

Quảng Cáo

kính quận 4