Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楝

楝

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26973

UTF-8: E6A59D

UTF-32: 695D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Định nghĩa tiếng Anh: Melia japonica

Tiếng Hàn (Hangul): 련:1N

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン おうち

Tiếng Nhật (Kun): OUCHI

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hựu nhất cá - (又一個) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D9C, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

暗淚
ám lệ

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary