Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36820

UTF-8: E8BF94

UTF-32: 8FD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan2

Định nghĩa tiếng Anh: return, revert to, restore

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fǎn

Tiếng Nhật: ヘン ハン ホン かえす かえる

Tiếng Nhật (Kun): KAESU KAERU

Tiếng Nhật (On): HEN HAN HON

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: fǎn

Âm thời Đường: *biæ̌n

Tiếng Việt: phản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

6D5E, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng