Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36820

UTF-8: E8BF94

UTF-32: 8FD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan2

Định nghĩa tiếng Anh: return, revert to, restore

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fǎn

Tiếng Nhật: ヘン ハン ホン かえす かえる

Tiếng Nhật (Kun): KAESU KAERU

Tiếng Nhật (On): HEN HAN HON

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: fǎn

Âm thời Đường: *biæ̌n

Tiếng Việt: phản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Xem thêm:

thăng, thắng [ shēng , shèng ]

52DD, tổng 12 nét, bộ lực 力 (+10 nét)

Nghĩa: 1. được, thắng lợi ; 2. hơn, giỏi ; 3. tốt đẹp ; 4. cảnh đẹp ; 5. có thể gánh vác, có thể chịu đựng ; 6. xuể, xiết, hết ; 7. vật trang sức trên đầu

Xem thêm:

ê, khanh [ kēng ]

787B, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025