Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 返 - phiên | phản | 返 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36820

UTF-8: E8BF94

UTF-32: 8FD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan2

Định nghĩa tiếng Anh: return, revert to, restore

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fǎn

Tiếng Nhật: ヘン ハン ホン かえす かえる

Tiếng Nhật (Kun): KAESU KAERU

Tiếng Nhật (On): HEN HAN HON

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: fǎn

Âm thời Đường: *biæ̌n

Tiếng Việt: phản

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

元子
nguyên tử

Xem thêm:

sương [ shuāng ]

5B40, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Nghĩa: goá chồng

Xem thêm:

thiện [ shàn , zhǎn ]

6A3F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng