Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楯

楯

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26991

UTF-8: E6A5AF

UTF-32: 696F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon5

Định nghĩa tiếng Anh: shield; horizontal bar

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0N

Pinyin: shǔn,dùn,chūn

Tiếng Nhật: ジュン たて

Tiếng Nhật (Kun): TATE

Tiếng Nhật (On): JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: dùn shǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trách [ zé ]

8234, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: trách mãnh 舴艋)

Xem thêm:

[ ]

9409, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

mua hat oc cho