Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26992

UTF-8: E6A5B0

UTF-32: 6970

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョ ねずみもち

Tiếng Nhật (Kun): NEZUMIMOCHI

Tiếng Nhật (On): YU GYO GO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

manh, mông, mặng, mộng [ méng , měng ]

61F5, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng