Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27010

UTF-8: E6A682

UTF-32: 6982

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: generally, approximately

Pinyin: gài,guì,jié

Tiếng Nhật: ガイ カイ コツ おおむね おもむき とかき

Tiếng Nhật (Kun): TOKAKI OOMUNE OMOMUKI

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiếp [ qiè ]

7BCB, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái tráp, cái hòm nhỏ

Xem thêm:

lân [ lín ]

7498, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: ánh sáng của ngọc

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức