Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31691

UTF-8: E7AF8B

UTF-32: 7BCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: rattan box, suitcase, or case

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: キョウ はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: qiè

Âm thời Đường: kep

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5210, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Xem thêm:

nghiễn [ yàn ]

786F, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái bát ; 2. cái nghiên mực

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê