Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27030

UTF-8: E6A696

UTF-32: 6996

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: paper mulberry

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク コウ こうぞ かじ

Tiếng Nhật (Kun): KOUZO

Tiếng Nhật (On): KOKU KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7299, tổng 15 nét, bộ ngưu 牛 (+11 nét)

Xem thêm:

三合
tam hợp

Xem thêm:

nhiêm, thiệm [ rán , tiàn ]

86A6, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con trăn

Quảng Cáo

blogspot