Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 榜 - báng | bảng | 榜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27036

UTF-8: E6A69C

UTF-32: 699C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong2

Định nghĩa tiếng Anh: placard; list of successful exam candidates

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bēng,bǎng,bàng,páng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ ヒョウ ビョウ たてふだ かじ ふだ むち

Tiếng Nhật (Kun): TATEFUDA KAJI

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG PYENG

Quan Thoại: bǎng

Âm thời Đường: bæ̀ng bɑ̀ng

Tiếng Việt: bàng báng bảng bãng bấng bẩng bẫng bứng bửng vảng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

春亭
xuân đình

Xem thêm:

扁桃體炎
biển đào thể viêm

Xem thêm:

khí, kì, kịch, kỳ, xí [ ]

546E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm