Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27053

UTF-8: E6A6AD

UTF-32: 69AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze6

Định nghĩa tiếng Anh: kiosk, pavilion

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: シャ うてな

Tiếng Nhật (Kun): DAI

Tiếng Nhật (On): SHA JA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: zià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

hấn [ xìn ]

8845, tổng 11 nét, bộ huyết 血 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng ; 2. lấy phấn sáp thơm xoa vào người ; 3. cãi nhau, xung đột, phân tranh

Xem thêm:

[ ]

7B68, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Xem thêm:

kỷ, y, ỷ [ yī , yǐ ]

6905, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái ghế tựa

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng