Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24119

UTF-8: E5B8B7

UTF-32: 5E37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: tent; curtain, screen

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wéi

Tiếng Nhật: とばり かたびら

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: hyui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hốt [ hū ]

66F6, tổng 8 nét, bộ viết 曰 (+4 nét)

Nghĩa: lúc trời chưa rạng sáng

Xem thêm:

hi, hy, hí, hý, khái [ xì ]

9969, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: cấp lương

Xem thêm:

衰敗
suy bại

Quảng Cáo

cửa kính quận 12