Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帷 - duy | 帷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24119

UTF-8: E5B8B7

UTF-32: 5E37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: tent; curtain, screen

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wéi

Tiếng Nhật: とばり かたびら

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: hyui

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoài [ huái ]

8032, tổng 22 nét, bộ lỗi 耒 (+16 nét)

Nghĩa: cái bừa đất

Xem thêm:

祖業
tổ nghiệp

Xem thêm:

憐憫
liên mẫn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11