Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27061

UTF-8: E6A6B5

UTF-32: 69B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giá, nghiện [ zhè , zhèi ]

8FD9, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. này, cái này ; 2. bây giờ, lúc nay

Xem thêm:

cừ, cử, cự [ qú ]

4F62, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kênh, ngòi ; 2. to lớn ; 3. hắn, người đó

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5F79, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đi thú ngoài biên thuỳ ; 2. việc quân

Quảng Cáo

kính tân phú