Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27061

UTF-8: E6A6B5

UTF-32: 69B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Quan Thoại: róng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê [ ]

84D5, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

5522, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: toả nột 吶,吶)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

8757, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mã hoàng 蝗)

Quảng Cáo

dân tộc chăm