Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27063

UTF-8: E6A6B7

UTF-32: 69B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: footbridge; toll, levy; monopoly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què

Tiếng Nhật: カク コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): MARUKIBASHI

Tiếng Nhật (On): KAKU KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tứ [ sì ]

56DB, tổng 5 nét, bộ vi 囗 (+2 nét)

Nghĩa: bốn, 4

Xem thêm:

sích, xuất, xích [ chū ]

9F63, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: một tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Quảng Cáo

mật mía