Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 榼 - kháp | khạp | 榼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27068

UTF-8: E6A6BC

UTF-32: 69BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: wine glass

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ もだま

Tiếng Nhật (Kun): SAKADARU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沉吟
trầm ngâm

Xem thêm:

lạt [ là ]

760C, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ghẻ lở ; 2. hói đầu

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

587C, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính