Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 油

油

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27833

UTF-8: E6B2B9

UTF-32: 6CB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: oil, fat, grease, lard; paints

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: yóu,yòu

Tiếng Nhật: ユ ユウ あぶら

Tiếng Nhật (Kun): ABURA

Tiếng Nhật (On): YU YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Âm thời Đường: iou

Tiếng Việt: dầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bị [ bèi ]

50C3, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Quảng Cáo

tháo lắp tủ