Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27084

UTF-8: E6A78C

UTF-32: 69CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: hammer, mallet; strike, beat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuì,chuí,duī

Tiếng Nhật: ツイ ズイ タイ つち

Tiếng Nhật (Kun): TSUCHI

Tiếng Nhật (On): TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): THOY CHWU

Quan Thoại: chuí

Tiếng Việt: duì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ác [ ]

815B, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

蓄怨
súc oán

Xem thêm:

soán, thoán [ cuān ]

64BA, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ném, liệng, vứt ; 2. làm dối, làm ẩu ; 3. phát cáu, nổi giận ; 4. dẫn dụ vào bẫy

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm