Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竄 - soán | thoán | 竄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+13 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31428

UTF-8: E7AB84

UTF-32: 7AC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: run away; revise, edit; expel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cuàn,cuān

Tiếng Nhật: ザン サン サイ かくれる のがれる

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU NOGARERU

Tiếng Nhật (On): ZAN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: cuàn

Âm thời Đường: *tsuɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

濡忍
nhu nhẫn

Xem thêm:

烏有
ô hữu

Xem thêm:

phụ [ fù ]

5A8D, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú