
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+13 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31428
UTF-8: E7AB84
UTF-32: 7AC4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Bộ Kinh - (Dīgha-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đáo trưởng quan bộ - (到長官部) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu thư công quán bích - (偶書公館壁) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: