Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27110

UTF-8: E6A7A6

UTF-32: 69E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ヨウ トウ

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

自卫
tự vệ

Xem thêm:

miễn, vấn [ miǎn , wèn ]

514D, tổng 7 nét, bộ nhân 儿 (+5 nét)

Nghĩa: bỏ, miễn, khỏi

Xem thêm:

朱輪
chu luân

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng