Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27123

UTF-8: E6A7B3

UTF-32: 69F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: oar, paddle

Pinyin: jiǎng,jiāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ えだ かじ かい

Tiếng Nhật (Kun): KAJI

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Quan Thoại: jiǎng

Âm thời Đường: tziɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lược [ ]

7A24, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

thần [ shēn , shén ]

795E, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: thần linh, thánh

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng