Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27139

UTF-8: E6A883

UTF-32: 6A03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long5

Pinyin: lǎng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

70D2, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

miễn, mẫn, thằng [ miǎn , mǐn , shéng ]

6E11, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thằng

Xem thêm:

[ kǎ ]

9272, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel