Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樍

樍

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27149

UTF-8: E6A88D

UTF-32: 6A0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Pinyin: zé

Tiếng Nhật: セキ サク シャク ショク シキ

Quan Thoại: zé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ca, dát, kiết [ gā , gá , gǎ ]

560E, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

phù [ fú ]

8299, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dung 芙蓉)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng