Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樕

樕

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27157

UTF-8: E6A895

UTF-32: 6A15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: shrub

Pinyin: sù

Tiếng Nhật: ソク いばら しば

Tiếng Nhật (Kun): SHIBA

Tiếng Nhật (On): SOKU

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ huǎng ]

70BE, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

phẫn [ fèn ]

5FFF, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: tức giận, cáu

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng