Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27166

UTF-8: E6A89E

UTF-32: 6A1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: door hinge; pivot; center of power

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shū,ōu

Tiếng Nhật: シュ チョ オウ スウ

Tiếng Nhật (Kun): TOBOSO KARAKURI

Tiếng Nhật (On): SUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU WU

Quan Thoại: shū

Âm thời Đường: chio

Tiếng Việt: xu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sáp [ sè , shà ]

6B70, tổng 14 nét, bộ chỉ 止 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rít, ráp, sáp, không trơn tru ; 2. chát sít

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai