Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+9 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27504

UTF-8: E6ADB0

UTF-32: 6B70

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 歰氣 to argue, wrangle, disagree

Pinyin: ,shà

Tiếng Nhật: シュウ ソウ しぶい

Tiếng Nhật (Kun): SHIBURU SHIBUI

Tiếng Nhật (On): SHUU SOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

故殺
cố sát

Xem thêm:

kiệt [ jié ]

7AED, tổng 14 nét, bộ lập 立 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hết, cạn ; 2. vác, đội

Xem thêm:

phanh [ ]

6072, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng