Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歰

歰

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ ⽌(+9 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27504

UTF-8: E6ADB0

UTF-32: 6B70

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 歰氣 to argue, wrangle, disagree

Pinyin: sè,shà

Tiếng Nhật: シュウ ソウ しぶい

Tiếng Nhật (Kun): SHIBURU SHIBUI

Tiếng Nhật (On): SHUU SOU

Quan Thoại: sè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ wèng ]

7515, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 (+13 nét)

Nghĩa: vò, chum, vại, hũ

Xem thêm:

虛文
hư văn

Quảng Cáo

từ điển anh việt