Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27170

UTF-8: E6A8A2

UTF-32: 6A22

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form) (same as ) the convolvulus; a kind of creeping plant, partridge; francolin, in Japan, the pole out side of a building used to post the public notice

Pinyin: niǎo,

Tiếng Nhật: チョウ ボク モク つた

Tiếng Nhật (Kun): TSUTA

Tiếng Nhật (On): BOKU CHOU MOKU

Quan Thoại: niǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oa, qua [ guō , wō ]

6DA1, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: nước xoáy; sông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

85A5, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng