Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27173

UTF-8: E6A8A5

UTF-32: 6A25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngân [ yín ]

911E, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

lân [ lín ]

9C57, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vẩy cá, vảy cá ; 2. xếp hàng lần lượt

Xem thêm:

suy, thôi [ tuī ]

63A8, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đẩy ; 2. đấm ; 3. lựa chọn, chọn lọc ; 4. nhường cho ; 5. tìm tòi

Quảng Cáo

viêm mũi đông y