Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 推 - suy | thôi | 推 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25512

UTF-8: E68EA8

UTF-32: 63A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi1

Định nghĩa tiếng Anh: push, expel; push forward

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tuī

Tiếng Nhật: スイ タイ ズイ ツイ おす おして

Tiếng Nhật (Kun): OSU OSHITE

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU THOY

Quan Thoại: tuī

Âm thời Đường: tuəi

Tiếng Việt: suy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

園寢
viên tẩm

Xem thêm:

chi, tư [ zī ]

55DE, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

sái, sát, tát, ái [ sà , shā , shài , shè ]

6BBA, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: giết chết

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng