Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25512

UTF-8: E68EA8

UTF-32: 63A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi1

Định nghĩa tiếng Anh: push, expel; push forward

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tuī

Tiếng Nhật: スイ タイ ズイ ツイ おす おして

Tiếng Nhật (Kun): OSU OSHITE

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU THOY

Quan Thoại: tuī

Âm thời Đường: tuəi

Tiếng Việt: suy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ô [ wū ]

93A2, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố vonfram, W

Xem thêm:

ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

8401, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây đậu ; 2. cỏ ky

Quảng Cáo

bán lạc ngon