Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27176

UTF-8: E6A8A8

UTF-32: 6A28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: scrambled eggs

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): MOKUSEI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

674A, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

tần [ bīn , pín ]

983B, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thường ; 2. sự lặp lại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức