Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27176

UTF-8: E6A8A8

UTF-32: 6A28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: scrambled eggs

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): MOKUSEI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

虛心
hư tâm

Xem thêm:

đối [ duì ]

5C0D, tổng 14 nét, bộ thốn 寸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cặp ; 2. đúng ; 3. quay về phía ; 4. trả lời

Xem thêm:

[ wéi ]

934F, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7