Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樺

樺

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27194

UTF-8: E6A8BA

UTF-32: 6A3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: type of birch

Tiếng Hàn (Hangul): 화:0N

Pinyin: huà

Tiếng Nhật: カ かば

Tiếng Nhật (Kun): KABA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách [ ]

97B7, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Xem thêm:

nã [ ná ]

62FF, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: bắt lại

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng