Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27197

UTF-8: E6A8BD

UTF-32: 6A3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: goblet; jar, jug; lush

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zūn

Tiếng Nhật: ソン たる

Tiếng Nhật (Kun): TARU

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zūn

Âm thời Đường: *tzuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồn [ tūn , tún , zhùn ]

98E9, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: bánh bao

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7F9C, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Nghĩa: con chiên, con dê non

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng