Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 機權
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngô [ wú ]

543E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ta (ngôi thứ nhất)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

9A5B, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngựa trạm (đưa thư, truyền chỉ dụ) ; 2. việc quân đội

Quảng Cáo

khoan tường