Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27236

UTF-8: E6A9A4

UTF-32: 6A64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi5

Định nghĩa tiếng Anh: stamen

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ruǐ

Tiếng Nhật: ズイ しべ

Tiếng Nhật (Kun): TARERU

Tiếng Nhật (On): ZUI NI

Quan Thoại: ruǐ

Tiếng Việt: nhuỵ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

毛物
mao vật

Xem thêm:

trất [ ]

6303, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

7DD5, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026